Anh - Việt

Bản dịch của từ Lunges trong tiếng Việt

lunges

NounVerb

lunges (Noun)

/lˈʌndʒɪz/
/ˈɫəndʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Một bài tập bao gồm bước về phía trước bằng một chân và hạ thấp hông

An exercise involving stepping forward with one leg and lowering the hips

Ví dụ
Bài tập lunges giúp cải thiện thăng bằng trong lớp khiêu vũ xã hội cho người mới bắt đầu.Lunges help improve balance in social dance classes for beginners.
Cô ấy không tập lunges trong buổi tập thể dục xã hội của mình.She does not do lunges during her social fitness training.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chuyển động đột ngột về phía trước hoặc nhảy vọt

A sudden forward movement or leap

Ví dụ
Những cú lao về phía trước của cô ấy trong cuộc tranh luận làm mọi người ngạc nhiên tại sự kiện.Her lunges during the debate surprised everyone at the event.
Không có những bước tiến đột ngột nào trong bài phát biểu về thay đổi xã hội của anh ấy.There were no lunges in his speech about social change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lunges (Verb)

/lˈʌndʒɪz/
/ˈɫəndʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Một chuyển động đột ngột về phía trước hoặc nhảy vọt

To make a sudden forward movement typically with an outstretched arm or leg

Ví dụ
Cô ấy lao tới để chào bạn mình ở sân bay.She lunges forward to greet her friend at the airport.
Anh ấy không tiến tới trong cuộc tranh luận để tránh có vẻ hung hăng.He does not lunge during the debate to avoid looking aggressive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một bài tập bao gồm bước về phía trước bằng một chân và hạ thấp hông

To perform lunges as an exercise

Ví dụ
Cô ấy thực hiện các động tác lunges mỗi sáng trong công viên để giữ sức khỏe.She lunges every morning in the park to stay healthy.
Anh ấy không tập lunges trong các lớp học khiêu vũ xã hội.He does not lunge during his social dance classes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh