Bản dịch của từ Lurcher trong tiếng Việt
Lurcher

Lurcher(Noun)
Một con chó lai, thường là chó tha mồi, chó collie hoặc chó chăn cừu, được lai với chó săn xám, loại ban đầu được sử dụng để săn bắn và bởi những kẻ săn trộm để bắt thỏ.
A cross-bred dog, typically a retriever, collie, or sheepdog crossed with a greyhound, of a kind originally used for hunting and by poachers for catching rabbits.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lurcher" chỉ một loại chó săn, đặc biệt là giống chó lai giữa chó săn và chó săn mồi, thường được sử dụng để đuổi bắt thỏ hoặc động vật nhỏ khác. Trong tiếng Anh Anh, "lurcher" thường được hiểu là chó săn không thuần chủng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ít phổ biến hơn. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn giữ nguyên. Chó lurcher nổi bật bởi tốc độ và khả năng săn mồi linh hoạt.
Từ "lurcher" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lurcare", có nghĩa là "đánh lừa" hoặc "trốn thoát". Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng để chỉ một loại chó săn lịch sự nhưng thường lén lút săn mồi, thực hiện các hành động bất ngờ và không ngừng nghỉ. Ngày nay, "lurcher" không chỉ đề cập đến giống chó mà còn chỉ người có tính cách lén lút, không trung thực, thể hiện sự kết nối giữa nguồn gốc từ và nghĩa hiện tại.
Từ "lurcher" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả loài chó lai dùng để săn bắt, khiến nó không phổ biến trong bài viết và nói. Trong các tình huống khác, "lurcher" thường được sử dụng trong phương ngữ vui tươi, thể thao hoặc sở thích liên quan đến thú cưng. Từ này gắn liền với văn hóa săn bắn và thể hiện đặc trưng của một giống chó, có thể phù hợp trong các bài luận về động vật hoặc môi trường thiên nhiên.
Họ từ
Từ "lurcher" chỉ một loại chó săn, đặc biệt là giống chó lai giữa chó săn và chó săn mồi, thường được sử dụng để đuổi bắt thỏ hoặc động vật nhỏ khác. Trong tiếng Anh Anh, "lurcher" thường được hiểu là chó săn không thuần chủng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ít phổ biến hơn. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn giữ nguyên. Chó lurcher nổi bật bởi tốc độ và khả năng săn mồi linh hoạt.
Từ "lurcher" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lurcare", có nghĩa là "đánh lừa" hoặc "trốn thoát". Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng để chỉ một loại chó săn lịch sự nhưng thường lén lút săn mồi, thực hiện các hành động bất ngờ và không ngừng nghỉ. Ngày nay, "lurcher" không chỉ đề cập đến giống chó mà còn chỉ người có tính cách lén lút, không trung thực, thể hiện sự kết nối giữa nguồn gốc từ và nghĩa hiện tại.
Từ "lurcher" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả loài chó lai dùng để săn bắt, khiến nó không phổ biến trong bài viết và nói. Trong các tình huống khác, "lurcher" thường được sử dụng trong phương ngữ vui tươi, thể thao hoặc sở thích liên quan đến thú cưng. Từ này gắn liền với văn hóa săn bắn và thể hiện đặc trưng của một giống chó, có thể phù hợp trong các bài luận về động vật hoặc môi trường thiên nhiên.
