ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Luxury accommodation
Một trạng thái thoải mái hoặc thanh lịch cao thường đi kèm với sự tốn kém lớn.
A state of great comfort or elegance often involving great expense
Hàng hóa hoặc dịch vụ không thiết yếu nhưng được coi là giúp nâng cao chất lượng cuộc sống hoặc điều kiện sinh hoạt của con người.
Goods or services that are not essential but are deemed to enhance ones lifestyle or living conditions
Một chỗ ở sang trọng hoặc đắt đỏ.
A lavish or expensive accommodation or lodging