Bản dịch của từ Made great strides trong tiếng Việt

Made great strides

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made great strides(Verb)

mˈeɪd ɡɹˈeɪt stɹˈaɪdz
mˈeɪd ɡɹˈeɪt stɹˈaɪdz
01

Tiến về phía trước một cách đáng kể.

To advance or move forward in a significant way.

取得重大进展 - 在某方面显著地进步或发展

Ví dụ
02

Đạt được hoặc hoàn thành nhiều điều trong một ngữ cảnh cụ thể.

To achieve or accomplish a lot in a specific context.

取得重大进展 - 在特定领域或方面取得了显著的进步或成就

Ví dụ
03

Đạt được tiến bộ đáng kể trong một dự án hoặc nhiệm vụ.

To make substantial progress in a venture or task.

取得重大进展 - 在某项事业或任务中取得显著的进步

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh