Bản dịch của từ Made great strides trong tiếng Việt
Made great strides

Made great strides(Verb)
Tiến về phía trước một cách đáng kể.
To advance or move forward in a significant way.
取得重大进展 - 在某方面显著地进步或发展
Đạt được hoặc hoàn thành nhiều điều trong một ngữ cảnh cụ thể.
To achieve or accomplish a lot in a specific context.
取得重大进展 - 在特定领域或方面取得了显著的进步或成就
Đạt được tiến bộ đáng kể trong một dự án hoặc nhiệm vụ.
To make substantial progress in a venture or task.
取得重大进展 - 在某项事业或任务中取得显著的进步
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "made great strides" trong tiếng Anh có nghĩa là đạt được những tiến bộ đáng kể hoặc những bước tiến lớn trong một lĩnh vực nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng như nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn phong và lĩnh vực, thường thấy trong các báo cáo nghiên cứu, thông cáo báo chí, hoặc các bài đánh giá hiệu suất. Cụm từ này mang tính tích cực, phản ánh sự phát triển và thành công.
Cụm từ "made great strides" trong tiếng Anh có nghĩa là đạt được những tiến bộ đáng kể hoặc những bước tiến lớn trong một lĩnh vực nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng như nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn phong và lĩnh vực, thường thấy trong các báo cáo nghiên cứu, thông cáo báo chí, hoặc các bài đánh giá hiệu suất. Cụm từ này mang tính tích cực, phản ánh sự phát triển và thành công.
