Bản dịch của từ Main argument trong tiếng Việt

Main argument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main argument(Noun)

mˈeɪn ˈɑɹɡjəmənt
mˈeɪn ˈɑɹɡjəmənt
01

Một điểm hoặc lý lẽ trung tâm trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

A central point or reasoning in a discussion or debate.

论点 - 讨论或辩论中的核心观点或推理

Ví dụ
02

Điểm chính được nêu ra trong một văn bản hoặc bài phát biểu.

The primary point that is being made in a text or speech.

主论点 - 文稿或演讲中提出的主要观点

Ví dụ
03

Một tuyên bố để hỗ trợ một điểm nhìn hoặc lý thuyết cụ thể.

A statement in support of a particular point of view or theory.

论点 - 支持某一观点或理论的陈述

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh