Bản dịch của từ Main cavity trong tiếng Việt
Main cavity
Noun [U/C]

Main cavity(Noun)
mˈeɪn kˈævɪti
ˈmeɪn ˈkævɪti
01
Khoang chủ yếu hoặc quan trọng nhất, đặc biệt trong bối cảnh giải phẫu.
The principal or most important cavity particularly in an anatomical context
Ví dụ
