Bản dịch của từ Main cavity trong tiếng Việt

Main cavity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main cavity(Noun)

mˈeɪn kˈævɪti
ˈmeɪn ˈkævɪti
01

Phần trung tâm của một cấu trúc hoặc container rỗng

The central part of a hollow structure or container

Ví dụ
02

Một không gian rộng bên trong cái gì đó

A large space within something

Ví dụ
03

Khoang chủ yếu hoặc quan trọng nhất, đặc biệt trong bối cảnh giải phẫu.

The principal or most important cavity particularly in an anatomical context

Ví dụ