Bản dịch của từ Main chef trong tiếng Việt

Main chef

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main chef(Noun)

mˈeɪn tʃˈɛf
ˈmeɪn ˈtʃɛf
01

Một người phụ trách nhà bếp

A person in charge of a kitchen

Ví dụ
02

Đầu bếp trưởng trong một nhà hàng hoặc khách sạn

The chief cook in a restaurant or hotel

Ví dụ
03

Trưởng nhóm ẩm thực phụ trách việc chuẩn bị món ăn và lập kế hoạch thực đơn.

The head of a culinary team responsible for food preparation and menu planning

Ví dụ