Bản dịch của từ Main chef trong tiếng Việt
Main chef
Noun [U/C]

Main chef(Noun)
mˈeɪn tʃˈɛf
ˈmeɪn ˈtʃɛf
02
Đầu bếp trưởng trong một nhà hàng hoặc khách sạn
The chief cook in a restaurant or hotel
Ví dụ
03
Trưởng nhóm ẩm thực phụ trách việc chuẩn bị món ăn và lập kế hoạch thực đơn.
The head of a culinary team responsible for food preparation and menu planning
Ví dụ
