Bản dịch của từ Mainstream account trong tiếng Việt

Mainstream account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mainstream account(Phrase)

mˈeɪnstriːm ɐkˈaʊnt
ˈmeɪnˌstrim ˈeɪˈkaʊnt
01

Xu hướng phổ biến hoặc chi phối trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.

The prevalent or dominant trend within a particular field or context

Ví dụ
02

Một câu chuyện được công nhận và chấp nhận rộng rãi trong văn hóa đại chúng

A narrative that is widely recognized and accepted in popular culture

Ví dụ
03

Một tài khoản hoặc mô tả phản ánh những chuẩn mực và quan điểm được xã hội chấp nhận rộng rãi.

An account or description that reflects accepted norms and views widely held by society

Ví dụ