Bản dịch của từ Maintain one's status trong tiếng Việt

Maintain one's status

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintain one's status(Phrase)

mˈeɪntən wˈəʊnz stˈeɪtəs
ˈmeɪnˌteɪn ˈwənz ˈsteɪtəs
01

Duy trì hoặc tiếp tục một trạng thái hoặc mức độ đạt được hay vị trí xã hội nhất định

To keep or continue a particular state or level of achievement or social position

Ví dụ
02

Duy trì vị trí hay thứ hạng hiện tại

To manage to keep ones current ranking or position

Ví dụ
03

Để giữ gìn hoặc bảo vệ uy tín hoặc vị thế của ai đó

To uphold or preserve ones reputation or standing

Ví dụ