Bản dịch của từ Maintain with conviction trong tiếng Việt
Maintain with conviction
Phrase

Maintain with conviction(Phrase)
mˈeɪntən wˈɪθ kənvˈɪkʃən
ˈmeɪnˌteɪn ˈwɪθ kənˈvɪkʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Kiên định với một quan điểm nhất định một cách chắc chắn
To insist on a particular viewpoint with certainty
Ví dụ
