Bản dịch của từ Maintenance package trong tiếng Việt

Maintenance package

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintenance package(Phrase)

mˈeɪntənəns pˈækɪdʒ
ˈmeɪntənəns ˈpækɪdʒ
01

Bộ sưu tập các thành phần công cụ hoặc hướng dẫn được thiết kế cho các nhiệm vụ bảo trì thường xuyên.

A collection of tools components or instructions designed for regular maintenance tasks

Ví dụ
02

Một bộ tài nguyên được bao gồm để bảo trì và hỗ trợ cho một ứng dụng hoặc dịch vụ cụ thể.

A bundle of resources included for the upkeep and support of a specific application or service

Ví dụ
03

Một tập hợp các dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp để đảm bảo hệ thống hoặc món đồ hoạt động đúng cách.

A set of services or products provided to ensure the proper functioning of a system or item

Ví dụ