Bản dịch của từ Make a beeline for something trong tiếng Việt

Make a beeline for something

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a beeline for something(Verb)

mˈeɪk ə bɨlˈin fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ
mˈeɪk ə bɨlˈin fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ
01

Đi thẳng về phía cái gì đó một cách trực tiếp và có mục đích

To go straight towards something in a direct and purposeful manner

Ví dụ
02

Di chuyển nhanh về phía một mục tiêu hoặc điểm đến

To move quickly towards a goal or destination

Ví dụ
03

Tập trung vào việc đạt được một mục tiêu cụ thể mà không bị phân tâm

To focus on reaching a specific target without distraction

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh