Bản dịch của từ Make a contribution trong tiếng Việt

Make a contribution

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a contribution(Verb)

mˈeɪk ə kˌɑntɹəbjˈuʃən
mˈeɪk ə kˌɑntɹəbjˈuʃən
01

Thêm vào một quỹ hoặc tài nguyên chung.

To add to a common fund or resource.

Ví dụ
02

Đưa một cái gì đó (như tiền, sự giúp đỡ, hoặc thông tin) cho một người hoặc một nguyên nhân.

To give something (such as money, help, or information) to a person or a cause.

Ví dụ
03

Đóng vai trò trong việc đạt được điều gì đó.

To play a part in achieving something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh