make a meal out of
Idiom
make a meal out of (Idiom)
/ˈmeɪ.kəˈmɛ.laʊ.tɔf/
/ˈmeɪ.kəˈmɛ.laʊ.tɔf/
AI
Nghĩa 01
Làm cho điều gì đó có ý nghĩa hơn hoặc quan trọng hơn nó vốn có.
To make something more significant or important than it is.
Ví dụ
Cô ấy đã làm cho một bữa ăn ra khỏi lỗi nhỏ trong bài tiểu luận IELTS của mình.She made a meal out of the small mistake in her IELTS essay.
Anh ấy không làm cho một bữa ăn ra khỏi lỗi phát âm trong phần nói.He did not make a meal out of the pronunciation error during speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy luôn tận dụng tốt chủ đề nói IELTS của mình.She always makes a meal out of her IELTS speaking topics.
Đừng làm phức tạp bài viết, hãy giữ nó đơn giản.Don't make a meal out of the writing task, keep it simple.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy luôn tận dụng sai lầm của người khác.She always makes a meal out of other people's mistakes.
Họ không bao giờ lợi dụng nỗi đau của ai đó.They never make a meal out of someone's misfortune.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "make a meal out of" nghĩa là biến một tình huống hoặc sự việc thành một cái gì đó lớn lao và phức tạp hơn so với thực tế. Thông thường, cụm này được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc thể hiện sự phản đối khi ai đó phóng đại vấn đề. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này tương đồng, tuy nhiên vẫn có thể tồn tại sự khác biệt trong ngữ điệu và cách diễn đạt trong văn viết.