Anh - Việt

Bản dịch của từ Make a meal out of trong tiếng Việt

make a meal out of

Idiom

make a meal out of (Idiom)

/ˈmeɪ.kəˈmɛ.laʊ.tɔf/
/ˈmeɪ.kəˈmɛ.laʊ.tɔf/
AI

Nghĩa 01

Làm cho điều gì đó có ý nghĩa hơn hoặc quan trọng hơn nó vốn có.

To make something more significant or important than it is.

Ví dụ
Cô ấy đã làm cho một bữa ăn ra khỏi lỗi nhỏ trong bài tiểu luận IELTS của mình.She made a meal out of the small mistake in her IELTS essay.
Anh ấy không làm cho một bữa ăn ra khỏi lỗi phát âm trong phần nói.He did not make a meal out of the pronunciation error during speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nhận được nhiều giá trị hoặc nội dung hơn từ một tình huống hơn những gì có thể thấy ngay lập tức.

To get more value or substance from a situation than whats immediately apparent.

Ví dụ
Cô ấy luôn tận dụng tốt chủ đề nói IELTS của mình.She always makes a meal out of her IELTS speaking topics.
Đừng làm phức tạp bài viết, hãy giữ nó đơn giản.Don't make a meal out of the writing task, keep it simple.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lợi dụng một tình huống, thường là trong bối cảnh tiêu cực.

To take advantage of a situation often in a negative context.

Ví dụ
Cô ấy luôn tận dụng sai lầm của người khác.She always makes a meal out of other people's mistakes.
Họ không bao giờ lợi dụng nỗi đau của ai đó.They never make a meal out of someone's misfortune.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh