Bản dịch của từ Make a name for yourself trong tiếng Việt

Make a name for yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a name for yourself(Phrase)

mˈeɪk ə nˈeɪm fˈɔɹ jɚsˈɛlf
mˈeɪk ə nˈeɪm fˈɔɹ jɚsˈɛlf
01

Để đạt được sự nổi tiếng hoặc danh tiếng cho chính mình

Gain recognition or reputation for oneself

获得他人的认可或声誉

Ví dụ
02

Xây dựng danh tiếng hoặc uy tín trong một lĩnh vực cụ thể của cuộc sống

Establishing a reputation or identity within a specific area of life.

在某一特定领域树立个人声誉或身份

Ví dụ
03

Để lại ấn tượng lâu dài hoặc một di sản

Leave a lasting impression or create a legacy

留下深远的印象或遗产

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh