Bản dịch của từ Make a name for yourself trong tiếng Việt
Make a name for yourself

Make a name for yourself(Phrase)
Để đạt được sự nổi tiếng hoặc danh tiếng cho chính mình
Gain recognition or reputation for oneself
获得他人的认可或声誉
Xây dựng danh tiếng hoặc uy tín trong một lĩnh vực cụ thể của cuộc sống
Establishing a reputation or identity within a specific area of life.
在某一特定领域树立个人声誉或身份
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có một cái tên cho bản thân" là một cụm từ thể hiện khái niệm tự khẳng định và xây dựng danh tính cá nhân. Nó phản ánh quá trình mà một người tạo dựng uy tín, hình ảnh và sự nhận diện trong xã hội. Không có sự khác biệt rõ rệt về phiên bản Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa của cụm từ này; tuy nhiên, lối diễn đạt có thể thay đổi, ví dụ, người Mỹ thường dùng "make a name for yourself", trong khi người Anh có thể sử dụng cùng một cụm từ nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
"Có một cái tên cho bản thân" là một cụm từ thể hiện khái niệm tự khẳng định và xây dựng danh tính cá nhân. Nó phản ánh quá trình mà một người tạo dựng uy tín, hình ảnh và sự nhận diện trong xã hội. Không có sự khác biệt rõ rệt về phiên bản Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa của cụm từ này; tuy nhiên, lối diễn đạt có thể thay đổi, ví dụ, người Mỹ thường dùng "make a name for yourself", trong khi người Anh có thể sử dụng cùng một cụm từ nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
