Bản dịch của từ Make an announcement trong tiếng Việt

Make an announcement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make an announcement(Phrase)

mˈeɪk ˈæn ɐnˈaʊnsmənt
ˈmeɪk ˈan əˈnaʊnsmənt
01

Để thông báo cho một nhóm người về một sự kiện hoặc cập nhật nào đó.

To notify a group of people about an event or update

Ví dụ
02

Thông báo chính thức đến công chúng về một điều gì đó

To formally inform the public about something

Ví dụ
03

Tuyên bố hoặc công bố thông tin quan trọng cần được chia sẻ

To declare or proclaim information that is important to share

Ví dụ