make an appointment
make an appointment (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
make an appointment (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
sắp xếp thời gian cụ thể để tham vấn hoặc thăm khám
to arrange a specific time for a consultation or visit
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "make an appointment" có nghĩa là sắp xếp một cuộc hẹn hoặc thời gian gặp gỡ với ai đó, thường liên quan đến các tình huống chuyên nghiệp như khám bệnh hoặc họp công việc. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, một số cách diễn đạt ưa chuộng ở Mỹ có thể bao gồm "schedule an appointment". Cả hai đều thể hiện sự chuẩn bị và cam kết thời gian cho cuộc gặp cụ thể.