Bản dịch của từ Make an appointment trong tiếng Việt

Make an appointment

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make an appointment(Verb)

mˈeɪk ˈæn əpˈɔɪntmənt
mˈeɪk ˈæn əpˈɔɪntmənt
01

Sắp xếp cho người nào đó đi kiểm tra hoặc gặp bác sĩ, chuyên gia khác

Arrange for someone to see a doctor or another specialist.

安排某人去看医生或其他专业人士

Ví dụ
02

Đặt lịch cho một mục đích cụ thể.

Set a specific time for a particular purpose.

为特定目的预约时间

Ví dụ
03

Để đảm bảo có được khung thời gian cố định cho cuộc họp.

Make sure to schedule a definite time for the meeting.

确保会议安排在一个确定的时间进行。

Ví dụ

Make an appointment(Phrase)

mˈeɪk ˈæn əpˈɔɪntmənt
mˈeɪk ˈæn əpˈɔɪntmənt
01

Lập lịch họp để bàn về điều gì đó với ai đó

Schedule a meeting to discuss something with someone

安排一次会面,和某人讨论一些事情

Ví dụ
02

Đặt lịch hẹn gặp hoặc tư vấn vào một thời điểm cụ thể

Arrange a specific time for consultation or a medical check-up.

安排预约时间进行咨询或拜访

Ví dụ
03

Dành riêng một khoảng thời gian cho mục đích cụ thể, thường liên quan đến môi trường chuyên nghiệp hoặc chính thức

Spending time for a specific purpose, usually related to a professional or formal setting

花时间为特定目的,通常与职业场合或正式场合相关联。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh