Bản dịch của từ Make faces at trong tiếng Việt

Make faces at

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make faces at(Idiom)

01

Biểu thị sự không hài lòng hoặc phản đối bằng cách không sử dụng lời nói.

It shows discontent or disapproval through non-verbal cues.

用非语言的方式表达不满或不赞成。

Ví dụ
02

Chọc ghẹo hay cười nhạo ai đó một cách lặng lẽ qua biểu cảm khuôn mặt.

Silently mocking or teasing someone through facial expressions

用表情静静地取笑或逗弄某人

Ví dụ
03

Thường dùng biểu cảm khuôn mặt quá mức để truyền đạt cảm xúc hoặc cảm giác.

Make an exaggerated facial expression, usually to convey a certain feeling or emotion.

用夸张的表情表达情感,通常是为了传达某种感觉或情绪。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh