Bản dịch của từ Make small talk trong tiếng Việt
Make small talk

Make small talk(Verb)
Tham gia vào cuộc trò chuyện nhẹ nhàng hoặc không quan trọng.
To engage in light or casual conversation.
说闲话 - 进行轻松或随意的交谈
Thảo luận về những vấn đề tầm thường để lấp đầy khoảng lặng hoặc tạo bầu không khí thoải mái.
To discuss trivial matters to fill silence or create a comfortable atmosphere.
说闲话 - 为了填补空白或营造轻松气氛而谈论琐碎话题
Giao tiếp theo cách thân thiện, không chính thức.
To communicate in a friendly, informal manner.
说笑话/闲聊 - 以友好、非正式的方式交谈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "make small talk" đề cập đến hành động trò chuyện nhẹ nhàng, thường với nội dung không quan trọng, nhằm mục đích duy trì mối quan hệ xã hội hoặc tạo không khí thoải mái trong các tình huống giao tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này sử dụng phổ biến và mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa giao tiếp của từng quốc gia.
Cụm từ "make small talk" đề cập đến hành động trò chuyện nhẹ nhàng, thường với nội dung không quan trọng, nhằm mục đích duy trì mối quan hệ xã hội hoặc tạo không khí thoải mái trong các tình huống giao tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này sử dụng phổ biến và mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa giao tiếp của từng quốc gia.
