Bản dịch của từ Male chauvinist trong tiếng Việt
Male chauvinist

Male chauvinist(Noun)
Một người đàn ông tin rằng nam giới giỏi hơn, thông minh hơn hoặc quan trọng hơn phụ nữ, và hành xử theo cách cố ý đặt phụ nữ ở vị trí thấp hơn về xã hội hoặc kinh tế.
A man who believes that men are better more intelligent or more important than women and who acts in a way that deliberately keeps women in a lower social or economic position.
男权主义者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Male chauvinist(Adjective)
Miêu tả thái độ, hành vi hoặc quan điểm cho rằng đàn ông hơn hẳn phụ nữ; thiên vị nam giới một cách định kiến và coi thường năng lực hoặc quyền lợi của phụ nữ.
Relating to or characterized by male chauvinism.
男性沙文主义的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nam nhân chủ nghĩa" (male chauvinist) là thuật ngữ chỉ những người tin vào sự vượt trội của nam giới so với nữ giới, thể hiện qua các hành vi hoặc ý kiến phân biệt giới tính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chỉ trích những quan niệm cổ hủ về vai trò giới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong bối cảnh văn hóa, độ phổ biến và sự chấp nhận có thể khác nhau, với nước Mỹ thường nhấn mạnh đến quy luật bình đẳng giới hơn.
Thuật ngữ "male chauvinist" xuất phát từ cụm từ "chauvinisme" trong tiếng Pháp, được đặt theo tên Nicolas Chauvin, một nhân vật hư cấu biểu trưng cho chủ nghĩa cực đoan trong sự tự hào dân tộc. Nguyên thủy, nó mang nghĩa khắc nghiệt về lòng yêu nước nhưng đã dần được mở rộng để chỉ những người đàn ông có khuynh hướng coi thường phụ nữ và cho rằng đàn ông vượt trội hơn. Nghĩa hiện tại phản ánh sự bất bình đẳng giới và chủ nghĩa nam quyền trong xã hội.
Thuật ngữ "male chauvinist" thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giới tính và bình đẳng, phản ánh quan điểm phân biệt giới. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong nghe, nói và viết, đặc biệt trong các chủ đề về xã hội và văn hóa. Từ này cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật về chủ nghĩa nữ quyền và phân biệt giới tính, thể hiện sự bất bình đẳng trong xã hội.
"Nam nhân chủ nghĩa" (male chauvinist) là thuật ngữ chỉ những người tin vào sự vượt trội của nam giới so với nữ giới, thể hiện qua các hành vi hoặc ý kiến phân biệt giới tính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chỉ trích những quan niệm cổ hủ về vai trò giới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong bối cảnh văn hóa, độ phổ biến và sự chấp nhận có thể khác nhau, với nước Mỹ thường nhấn mạnh đến quy luật bình đẳng giới hơn.
Thuật ngữ "male chauvinist" xuất phát từ cụm từ "chauvinisme" trong tiếng Pháp, được đặt theo tên Nicolas Chauvin, một nhân vật hư cấu biểu trưng cho chủ nghĩa cực đoan trong sự tự hào dân tộc. Nguyên thủy, nó mang nghĩa khắc nghiệt về lòng yêu nước nhưng đã dần được mở rộng để chỉ những người đàn ông có khuynh hướng coi thường phụ nữ và cho rằng đàn ông vượt trội hơn. Nghĩa hiện tại phản ánh sự bất bình đẳng giới và chủ nghĩa nam quyền trong xã hội.
Thuật ngữ "male chauvinist" thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giới tính và bình đẳng, phản ánh quan điểm phân biệt giới. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong nghe, nói và viết, đặc biệt trong các chủ đề về xã hội và văn hóa. Từ này cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật về chủ nghĩa nữ quyền và phân biệt giới tính, thể hiện sự bất bình đẳng trong xã hội.
