Bản dịch của từ Management skills trong tiếng Việt

Management skills

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Management skills(Noun)

mˈænɪdʒmənt skˈɪlz
ˈmænɪdʒmənt ˈskɪɫz
01

Các kỹ thuật và quy trình liên quan đến việc chỉ đạo và giám sát một dự án hoặc nhóm.

The techniques and processes involved in directing and overseeing a project or team

Ví dụ
02

Khả năng tổ chức và phối hợp công việc cũng như con người một cách hiệu quả.

The ability to organize and coordinate tasks and people effectively

Ví dụ
03

Một sự kết hợp giữa kỹ năng giao tiếp, tư duy và kỹ thuật cần thiết để đạt được mục tiêu.

A combination of interpersonal conceptual and technical skills required to achieve goals

Ví dụ