Bản dịch của từ Manager training trong tiếng Việt

Manager training

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manager training(Noun)

mˈænədʒɚ tɹˈeɪnɨŋ
mˈænədʒɚ tɹˈeɪnɨŋ
01

Quá trình học các kỹ năng và kiến thức cần thiết để quản lý một nhóm hoặc tổ chức.

The process of learning the skills and knowledge necessary for managing a team or organization.

管理者培训 - 学习管理团队或组织所需的技能和知识的过程

Ví dụ
02

Một chương trình hoặc khóa học nhằm phát triển các kỹ năng quản lý của một cá nhân.

A program or course designed to develop the managerial skills of an individual.

管理者培训 - 一种旨在提升个人管理技能的课程或项目

Ví dụ
03

Một quá trình giáo dục liên tục cho các nhà quản lý hiện tại nhằm cải thiện năng lực của họ.

An ongoing education process for current managers to improve their competencies.

管理者培训 - 为现有管理者持续进行的教育过程,旨在提升其能力和专业技能

Ví dụ