maneuverer
maneuverer (Noun)
Nghĩa 01 · Người khéo léo điều khiển, thao tác hoặc sắp xếp tình huống — thường theo cách tinh ranh hoặc mưu mẹo để đạt mục đích.
Người khéo léo điều khiển, thao tác hoặc sắp xếp tình huống — thường theo cách tinh ranh hoặc mưu mẹo để đạt mục đích.
a person who maneuvers especially in a skillful or crafty way.
maneuverer (Verb)
Nghĩa 01 · Thực hiện một động tác điều khiển hoặc di chuyển một cách khéo léo, khéo tay hoặc cẩn thận để dẫn hướng vật thể, phương tiện hoặc người theo ý muốn.
Thực hiện một động tác điều khiển hoặc di chuyển một cách khéo léo, khéo tay hoặc cẩn thận để dẫn hướng vật thể, phương tiện hoặc người theo ý muốn.
to perform a maneuver move or guide skillfully or carefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Maneuverer" là danh từ chỉ người có khả năng xử lý tình huống phức tạp, thường thông qua các chiến lược khéo léo. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi một chút do cách nhấn âm khác nhau. Ở dạng viết, "maneuverer" thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả người khéo léo trong các mối quan hệ xã hội hoặc kinh doanh.