Anh - Việt

Bản dịch của từ Maneuverer trong tiếng Việt

maneuverer

NounVerb

maneuverer (Noun)

/mənˈuvɚɚ/
/mənˈuvɚɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người khéo léo điều khiển, thao tác hoặc sắp xếp tình huống — thường theo cách tinh ranh hoặc mưu mẹo để đạt mục đích.

Người khéo léo điều khiển, thao tác hoặc sắp xếp tình huống — thường theo cách tinh ranh hoặc mưu mẹo để đạt mục đích.

a person who maneuvers especially in a skillful or crafty way.

Ví dụ
Sarah là một người khéo léo trong các sự kiện kết nối xã hội.Sarah is a skilled maneuverer in social networking events.
John không phải là một người khéo léo trong các tình huống xã hội khó khăn.John is not a good maneuverer during difficult social situations.

maneuverer (Verb)

/mənˈuvɚɚ/
/mənˈuvɚɚ/
AI

Nghĩa 01 · Thực hiện một động tác điều khiển hoặc di chuyển một cách khéo léo, khéo tay hoặc cẩn thận để dẫn hướng vật thể, phương tiện hoặc người theo ý muốn.

Thực hiện một động tác điều khiển hoặc di chuyển một cách khéo léo, khéo tay hoặc cẩn thận để dẫn hướng vật thể, phương tiện hoặc người theo ý muốn.

to perform a maneuver move or guide skillfully or carefully.

Ví dụ
Cô ấy có thể điều khiển cuộc trò chuyện để tránh chủ đề khó xử.She can maneuver the conversation to avoid awkward topics effectively.
Anh ấy không thể điều khiển bản thân qua các buổi gặp gỡ xã hội dễ dàng.He cannot maneuver his way through social gatherings easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh