Bản dịch của từ Many a trong tiếng Việt

Many a

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Many a(Idiom)

01

Thường được dùng trong các ngữ cảnh văn học hoặc tu từ để tạo nhấn mạnh hoặc thiết lập một cách hành xử nhất quán.

This is often used in literary or rhetorical contexts to emphasize a point or set a behavioral pattern.

常在文学或修辞场合中使用,以达到强调或建立行为模式的效果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ dùng để nhấn mạnh một người hoặc vật thể duy nhất khi nhiều thứ khác đang được đề cập, đặc biệt khi 'many' được dùng như một phần bổ nghĩa.

This is a phrase used to refer to a person or an object, emphasizing a singular subject when 'many' is used as an adjective.

这个短语用来指代某个人或某个物体,强调当‘多’用作修饰词时,主题为单数的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thường được dùng để nói rằng đối tượng được đề cập đại diện cho nhiều thực thể tương tự nhau.

This is used to imply that the subject mentioned represents multiple similar entities.

常用来暗示所指的对象代表了许多类似实体的一般情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh