Bản dịch của từ Marital collapse trong tiếng Việt

Marital collapse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marital collapse(Noun)

mˈærɪtəl kˈɒlæps
ˈmɛrɪtəɫ ˈkɑˌɫæps
01

Sự tan vỡ của một cuộc hôn nhân hoặc đối tác dẫn đến chia tay hoặc ly hôn.

The failure of a marriage or partnership resulting in separation or divorce

Ví dụ
02

Một sự suy giảm đáng kể trong mối quan hệ giữa vợ chồng dẫn đến xung đột và khả năng ly hôn.

A significant deterioration of the relationship between spouses leading to conflict and potential separation

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó trách nhiệm và cam kết trong mối quan hệ vợ chồng bị đổ vỡ.

A situation in which the responsibilities and commitments in a marital relationship break down

Ví dụ