Bản dịch của từ Markdown trong tiếng Việt
Markdown
Noun [U/C]

Markdown(Noun)
mˈɑːkdaʊn
ˈmɑrkˌdaʊn
01
Quá trình định dạng văn bản để hiển thị theo phong cách cụ thể
The process of formatting text to display it in a specific style.
文本格式化以呈现特定样式的过程
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngôn ngữ đánh dấu nhẹ, có cú pháp định dạng văn bản thuần túy, có thể chuyển đổi thành HTML.
A lightweight markup language with plain text formatting syntax can be converted into HTML.
这是一种轻量级的标记语言,采用纯文本格式语法,可以转换为HTML格式。
Ví dụ
