Bản dịch của từ Markdown trong tiếng Việt

Markdown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Markdown(Noun)

mˈɑːkdaʊn
ˈmɑrkˌdaʊn
01

Quá trình định dạng văn bản để hiển thị theo phong cách cụ thể

The process of formatting text to display it in a specific style.

文本格式化以呈现特定样式的过程

Ví dụ
02

Cách định dạng văn bản bằng các ký hiệu và ký tự đơn giản

One way to format text is by using simple symbols and characters.

用简单的符号和字符格式化文本的方法

Ví dụ
03

Một ngôn ngữ đánh dấu nhẹ, có cú pháp định dạng văn bản thuần túy, có thể chuyển đổi thành HTML.

A lightweight markup language with plain text formatting syntax can be converted into HTML.

这是一种轻量级的标记语言,采用纯文本格式语法,可以转换为HTML格式。

Ví dụ