Bản dịch của từ Markdown trong tiếng Việt
Markdown
Noun [U/C]

Markdown(Noun)
mˈɑːkdaʊn
ˈmɑrkˌdaʊn
Ví dụ
02
Quá trình định dạng văn bản để hiển thị theo phong cách cụ thể
The process of formatting text to display in a specific style.
将文本排版成特定风格的过程
Ví dụ
03
Ngôn ngữ đánh dấu nhẹ, sử dụng cú pháp định dạng văn bản thuần túy, có thể chuyển đổi thành HTML
A lightweight markup language with plain text formatting syntax can be converted into HTML.
一种轻量级的标记语言,采用纯文本格式语法,可以转换成HTML
Ví dụ
