Bản dịch của từ Marked tile trong tiếng Việt
Marked tile
Noun [U/C]

Marked tile(Noun)
mˈɑːkt tˈaɪl
ˈmɑrkt ˈtaɪɫ
01
Một viên gạch có dấu hiệu hoặc biểu tượng rõ ràng trên bề mặt, cho thấy chức năng hoặc ý nghĩa của nó.
A tile that has a noticeable sign or symbol on its surface indicating its function or significance
Ví dụ
02
Một viên gạch đã được đánh dấu hoặc gán nhãn để nhận diện trong một trò chơi hoặc trong quá trình xây dựng.
A tile that has been marked or labeled for identification in a game or during a construction process
Ví dụ
