Bản dịch của từ Market laggard trong tiếng Việt

Market laggard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market laggard(Noun)

mˈɑːkɪt lˈæɡəd
ˈmɑrkɪt ˈɫæɡɝd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ