Bản dịch của từ Market laggard trong tiếng Việt

Market laggard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market laggard(Noun)

mˈɑːkɪt lˈæɡəd
ˈmɑrkɪt ˈɫæɡɝd
01

Một công ty hoặc cá nhân chậm chạp trong việc áp dụng các công nghệ hoặc phương pháp mới trên thị trường.

A company or individual slow to adopt new technologies or methods in the market.

在市场中对新技术或新做法采纳得比较慢的公司或个人

Ví dụ
02

Một người tham gia thị trường thường ít thành công hơn so với những người khác do phản ứng chậm hoặc sử dụng phương pháp lỗi thời.

An ordinary participant in the market tends to be less successful than others, often due to slow reactions or outdated methods.

在市场中表现最不理想的参与者,通常是因为反应迟缓或采用过时的方法所导致的。

Ví dụ
03

Một sản phẩm hoặc dịch vụ bị tụt hậu so với đối thủ về doanh số hoặc đổi mới sáng tạo

A product or service is falling behind the competition in terms of sales or innovation.

在销售或创新方面落后于竞争对手的产品或服务

Ví dụ