Bản dịch của từ Married couple trong tiếng Việt

Married couple

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Married couple(Phrase)

mˈærɪd kˈʌpəl
ˈmɛrid ˈkupəɫ
01

Hai người sống cùng nhau như những người bạn đời, thường chia sẻ trách nhiệm và chăm sóc lẫn nhau.

Two people who live together as partners in life typically sharing responsibilities and care

Ví dụ
02

Một cặp đôi đã kết hôn hợp pháp.

A pair of individuals who are joined in a legally recognized marriage

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ chung các cặp vợ chồng.

A term used to refer to spouses collectively

Ví dụ