Anh - Việt

Bản dịch của từ Marvels trong tiếng Việt

marvels

NounVerb

marvels (Noun)

/mˈɑːvəlz/
/ˈmɑrvəɫz/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác ngạc nhiên và khâm phục tột độ

The feeling of great surprise and admiration

Ví dụ
Tại diễn đàn TED năm 2024, Maya mô tả những điều kỳ diệu của mạng xã hội kết nối 10.000 người hàng xóm.At TED 2024, Maya described social media marvels that connect 10,000 neighbors.
Leo không tìm thấy điều kỳ diệu nào trong cuộc khảo sát trực tuyến năm 2023 của thị trấn.Leo found no social marvels in the town's 2023 online survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người hoặc vật tuyệt vời, đáng kinh ngạc.

A wonderful or astonishing person or thing

Ví dụ
Những điều kỳ diệu trên mạng xã hội giúp Maria kết nối tình nguyện viên sau trận động đất năm 2023.Social media marvels helped Maria connect volunteers after the 2023 earthquake.
Các cộng đồng trực tuyến không phải là điều kỳ diệu khi lan truyền thông tin sức khỏe sai lệch.Online communities are not marvels when they spread false health information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự kiện tuyệt diệu hoặc điều gì đó gây ra sự kinh ngạc.

An incredible event or a thing that causes wonder

Ví dụ
Sự phát triển nhanh chóng của Facebook là một trong những kỳ quan xã hội hiện đại, đạt 3 tỷ người dùng.Facebook's rapid growth is among modern social marvels, reaching 3 billion users.
Dự án của Maria không thuộc những kỳ quan xã hội; nó chỉ giúp mười gia đình.Maria's project was not among social marvels; it helped only ten families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

marvels (Verb)

/mˈɑːvəlz/
/ˈmɑrvəɫz/
AI

Nghĩa 01

vô cùng ngạc nhiên hoặc thán phục

To be filled with wonder or astonishment

Ví dụ
Trong giờ xã hội học, Maria kinh ngạc trước lòng tốt của hai mươi tình nguyện viên.In sociology class, Maria marvels at twenty volunteers' kindness.
Trong lúc luyện thi IELTS, David không bao giờ kinh ngạc trước các chiến dịch trên mạng xã hội.During IELTS practice, David never marvels at social media campaigns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

bày tỏ sự kinh ngạc

To express astonishment

Ví dụ
Maya kinh ngạc trước việc mạng xã hội kết nối học sinh nông thôn với chuyên gia.Maya marvels at how social media connects rural students to experts.
David không bao giờ kinh ngạc trước tin người nổi tiếng trong các cuộc thảo luận chính sách xã hội.David never marvels at celebrity news during social policy discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

cảm thấy kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ

To feel amazement or admiration

Ví dụ
Maria ngưỡng mộ cách mạng xã hội kết nối tình nguyện viên trong thảm họa.Maria marvels at how social media connects volunteers during disasters.
Không ai trầm trồ trước những bài đăng lan truyền mà chưa kiểm tra nguồn.No one marvels at viral posts without checking their sources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh