Bản dịch của từ Mass design trong tiếng Việt
Mass design
Noun [U/C]

Mass design(Noun)
mˈæs dɪzˈaɪn
ˈmæs ˈdɛsaɪn
01
Một thiết kế chủ yếu dành cho sản xuất hàng loạt
A design primarily intended for mass production
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự lên kế hoạch hoặc sắp xếp các thứ theo cách tạo ra tác động tập thể.
The planning or arrangement of things in a way to create a collective effect
Ví dụ
