Bản dịch của từ Massive congregation trong tiếng Việt
Massive congregation
Noun [U/C]

Massive congregation(Noun)
mˈæsɪv kˌɒŋɡrɪɡˈeɪʃən
ˈmæsɪv ˌkɑŋɡrəˈɡeɪʃən
Ví dụ
02
Một hành động tập hợp hoặc quy tụ với số lượng lớn.
An act of assembling or gathering in large numbers
Ví dụ
