Bản dịch của từ Massive laptop trong tiếng Việt
Massive laptop
Noun [U/C]

Massive laptop(Noun)
mˈæsɪv lˈæptɒp
ˈmæsɪv ˈɫæpˌtɑp
Ví dụ
02
Thường được liên kết với hiệu suất và khả năng cao hơn so với các dòng laptop nhỏ hơn.
Often associated with higher performance and capabilities than smaller laptops
Ví dụ
