Bản dịch của từ Massive storm cell trong tiếng Việt

Massive storm cell

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Massive storm cell(Phrase)

mˈæsɪv stˈɔːm sˈɛl
ˈmæsɪv ˈstɔrm ˈsɛɫ
01

Một lượng lớn các hoạt động bão hoặc thời tiết khắc nghiệt tập trung ở một khu vực nhất định

A large volume of storm activity or severe weather is concentrated in a specific area.

大量的雷暴或恶劣天气活动集中在某一特定区域。

Ví dụ
02

Hệ thống dông tố có tổ chức, gây mưa lớn, gió mạnh hoặc m hail tơi tả

A well-organized storm system can bring heavy rain, strong winds, or hail.

一个有组织的暴风系统会引发大雨、强风或冰雹。

Ví dụ
03

Một hiện tượng khí quyển đáng kể có khả năng gây ra điều kiện thời tiết dữ dội.

A significant atmospheric disturbance can lead to severe weather conditions.

一次显著的大气紊乱可能引发极端天气状况。

Ví dụ