Bản dịch của từ Massively augment trong tiếng Việt
Massively augment
Phrase

Massively augment(Phrase)
mˈæsɪvli ˈɔːɡmənt
ˈmæsɪvɫi ˈɔɡmənt
01
Để tăng cường hoặc cải thiện điều gì đó một cách đáng kể
Ví dụ
Ví dụ
03
Để cung cấp một sự bổ sung đáng kể cho một quy trình hoặc hệ thống hiện có.
To provide a substantial addition to an existing process or system
Ví dụ
