Bản dịch của từ Massively augment trong tiếng Việt

Massively augment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Massively augment(Phrase)

mˈæsɪvli ˈɔːɡmənt
ˈmæsɪvɫi ˈɔɡmənt
01

Để tăng cường hoặc cải thiện điều gì đó một cách đáng kể

To significantly increase or enhance something

Ví dụ
02

Để cải thiện hoặc mở rộng một cách đáng kể vượt ra ngoài trạng thái hiện tại

To greatly improve or expand beyond the current state

Ví dụ
03

Để cung cấp một sự bổ sung đáng kể cho một quy trình hoặc hệ thống hiện có.

To provide a substantial addition to an existing process or system

Ví dụ