Anh - Việt

Bản dịch của từ Matador trong tiếng Việt

matador

Noun

matador (Noun)

/mˈætədɔɹ/
/mˈætədɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong các trò chơi bài như ombre và một số trò chơi khác, 'matador' là tên gọi chỉ một trong những lá chủ (trump) cao nhất, tức là những lá át hoặc lá có giá trị ưu tiên cao nhất trong bộ chủ.

in ombre skat and other card games any of the highest trumps.

Ví dụ
Trong các trò chơi xã hội, matador thường thắng với những lá bài cao.In social games, the matador often wins with high cards.
Matador đã không giúp cô ấy thắng trò chơi bài tối qua.The matador did not help her win the card game last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trò chơi domino trong đó người chơi ghép các nửa quân domino sao cho tổng điểm của hai nửa bằng bảy.

A domino game in which halves are matched so as to make a total of seven.

Ví dụ
Chúng tôi đã chơi matador tại trung tâm cộng đồng tối thứ Bảy vừa qua.We played matador at the community center last Saturday evening.
Nhiều người không biết chơi matador tốt.Many people do not know how to play matador well.

Nghĩa 03

Người đấu bò chủ yếu, là võ sĩ đấu bò có nhiệm vụ tiêu diệt con bò (kết liễu con bò) trong cuộc đấu bò.

A bullfighter whose task is to kill the bull.

Ví dụ
Matador biểu diễn dũng cảm trước hàng ngàn người tại đấu trường.The matador performed bravely in front of thousands at the arena.
Nhiều người không ủng hộ vai trò của matador trong đấu bò.Many people do not support the matador's role in bullfighting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh