Bản dịch của từ Ombre trong tiếng Việt
Ombre

Ombre (Adjective)
Mô tả màu sắc có các tông chuyển dần từ sáng sang tối (hoặc ngược lại), tạo hiệu ứng pha trộn mượt mà giữa các sắc độ.
Having tones of colour that shade into each other graduating from light to dark.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ombre (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ombre là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là "bóng tối" hoặc "bóng". Từ này thường được sử dụng để mô tả sự chuyển tiếp màu sắc từ tối sang sáng hoặc ngược lại, trong hội họa, thời trang và thiết kế. Trong tiếng Anh, "ombre" được phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng "ombre" trong văn cảnh thiết kế thường được áp dụng hơn ở Mỹ. Sự khác biệt chính là trong cách sử dụng: "ombre" thường gắn liền với nghệ thuật và thời trang hơn trong tiếng Anh Anh.
Ombre là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là "bóng tối" hoặc "bóng". Từ này thường được sử dụng để mô tả sự chuyển tiếp màu sắc từ tối sang sáng hoặc ngược lại, trong hội họa, thời trang và thiết kế. Trong tiếng Anh, "ombre" được phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng "ombre" trong văn cảnh thiết kế thường được áp dụng hơn ở Mỹ. Sự khác biệt chính là trong cách sử dụng: "ombre" thường gắn liền với nghệ thuật và thời trang hơn trong tiếng Anh Anh.
