ombré
Adjective
ombré (Adjective)
/ˈɑmbɹə/
/ˈɑmbɹə/
AI
Ví dụ
Tóc ombré của cô ấy trông thật tuyệt tại sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.Her ombré hair looked stunning at the social event last Saturday.
Những trang trí ombré không phù hợp với chủ đề sự kiện xã hội chính thức.The ombré decorations did not match the formal social gathering theme.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ombré" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "bóng" hoặc "bóng mờ". Từ này thường được dùng để chỉ một hiệu ứng chuyển màu từ sáng sang tối hoặc ngược lại trong nghệ thuật và thiết kế thời trang. Trong tiếng Anh, "ombré" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tế, thuật ngữ này thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh thời trang và làm đẹp, mô tả các màu sắc chuyển tiếp một cách tinh tế.