Anh - Việt

Bản dịch của từ Mdma trong tiếng Việt

MDMA

Noun

MDMA (Noun)

/ˈɛmdmˌaɪ/
/ˈɛmˈdiˈmɑ/
AI

Nghĩa 01

Thường được biết đến với tên gọi ecstasy hoặc molly, nó tăng cường cảm nhận giác quan và sự thân mật về mặt cảm xúc.

Commonly known as ecstasy or molly it enhances sensory perception and emotional closeness

Ví dụ
MDMA thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về sự gắn kết xã hội tại các bữa tiệc.MDMA is often mentioned in discussions about social bonding at parties.
Không phải ai cũng đồng ý rằng MDMA làm tăng sự gần gũi cảm xúc giữa bạn bè.Not everyone agrees that MDMA improves emotional closeness among friends.

Nghĩa 02

Hóa học được biết đến là 34-methylenedioxy-methamphetamine

Chemically known as 34methylenedioxymethamphetamine

Ví dụ
MDMA thường được nhắc đến trong các nghiên cứu xã hội về văn hóa tiệc tùng.MDMA is often discussed in social studies about party culture.
MDMA không được phép sử dụng giải trí ở hầu hết các quốc gia.MDMA is not legal for recreational use in most countries.

Nghĩa 03

Một loại thuốc tổng hợp có tác dụng kích thích và gây ảo giác, thường được sử dụng trong các hoạt động giải trí.

A synthetic drug that acts as a stimulant and hallucinogen often used recreationally

Ví dụ
MDMA thường được đề cập trong các sự kiện xã hội và nghiên cứu về lạm dụng ma túy.MDMA is often discussed in social events and drug abuse studies.
MDMA không hợp pháp để sử dụng giải trí ở hầu hết các quốc gia hiện nay.MDMA is not legal for recreational use in most countries today.

Video ngữ cảnh