Bản dịch của từ Me trong tiếng Việt
Me

Me(Pronoun)
Đại từ nhân xưng “me” (tiếng Anh, thân mật) dùng làm tân ngữ — tức là chỉ người “tôi”/“mình” khi là đối tượng của động từ hoặc giới từ (ví dụ: “He called me” = “Hắn gọi tôi”). Lưu ý trong tiếng Anh thông thường không dùng “me” làm chủ ngữ (thường dùng “I”).
(informal, with and, often proscribed) As the subject of a verb.
作为动词的宾语
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đại từ “me” dùng làm bổ ngữ sau động từ liên kết (như ‘be’/‘is’), tức là phản ánh người trực tiếp nhận hành động hoặc trạng thái — tương đương ‘mình’, ‘tôi’, ‘tớ’ khi nói về bản thân. Ví dụ: “It is me” = “Đó là tôi/mình.”
As the complement of the copula (be or is).
作为补语的代词
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Me(Noun)
Từ 'me' ở đây chỉ bản thân người nói — cái tôi, cá tính hoặc con người thật của người đang nói. Nó nhấn mạnh chính mình như một chủ thể riêng biệt, thường là cách tự xưng thân mật 'tôi' hoặc 'mình'.
The self or personality of the speaker, especially their authentic self.
我自己,个人的真实自我
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "me" là đại từ nhân xưng trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ người nói trong vai trò bổ ngữ hoặc đối tượng của hành động. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ và Anh Quốc, "me" giữ nguyên hình thức và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người nói có thể dùng "myself" để nhấn mạnh. "Me" cũng có thể xuất hiện trong các cấu trúc câu như "It’s me". hoặc "Give me the book".
Từ "me" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ tiếng Đức cổ "mī" và tiếng Proto-Germanic *me. Trong tiếng Latinh, từ tương ứng là "ego". "Me" được sử dụng để chỉ người nói trong ngữ cảnh, thể hiện tính chủ thể trong câu. Lịch sử ngôn ngữ cho thấy "me" đã duy trì vai trò làm đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, phản ánh sự tự ý thức và vị trí của người nói trong giao tiếp.
Từ "me" là một đại từ nhân xưng chỉ ngôi thứ nhất số ít, có tần suất sử dụng cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing, nơi mà tính cá nhân và quan điểm riêng tư thường được yêu cầu. Trong ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện cảm xúc, mối quan hệ cá nhân hoặc phản hồi trong các tình huống xã hội.
Từ "me" là đại từ nhân xưng trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ người nói trong vai trò bổ ngữ hoặc đối tượng của hành động. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ và Anh Quốc, "me" giữ nguyên hình thức và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người nói có thể dùng "myself" để nhấn mạnh. "Me" cũng có thể xuất hiện trong các cấu trúc câu như "It’s me". hoặc "Give me the book".
Từ "me" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ tiếng Đức cổ "mī" và tiếng Proto-Germanic *me. Trong tiếng Latinh, từ tương ứng là "ego". "Me" được sử dụng để chỉ người nói trong ngữ cảnh, thể hiện tính chủ thể trong câu. Lịch sử ngôn ngữ cho thấy "me" đã duy trì vai trò làm đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, phản ánh sự tự ý thức và vị trí của người nói trong giao tiếp.
Từ "me" là một đại từ nhân xưng chỉ ngôi thứ nhất số ít, có tần suất sử dụng cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing, nơi mà tính cá nhân và quan điểm riêng tư thường được yêu cầu. Trong ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện cảm xúc, mối quan hệ cá nhân hoặc phản hồi trong các tình huống xã hội.
