Bản dịch của từ Me trong tiếng Việt

Me

Pronoun Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Me(Pronoun)

mˈi
mˈi
01

Đại từ nhân xưng “me” (tiếng Anh, thân mật) dùng làm tân ngữ — tức là chỉ người “tôi”/“mình” khi là đối tượng của động từ hoặc giới từ (ví dụ: “He called me” = “Hắn gọi tôi”). Lưu ý trong tiếng Anh thông thường không dùng “me” làm chủ ngữ (thường dùng “I”).

(informal, with and, often proscribed) As the subject of a verb.

作为动词的宾语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đại từ “me” dùng làm bổ ngữ sau động từ liên kết (như ‘be’/‘is’), tức là phản ánh người trực tiếp nhận hành động hoặc trạng thái — tương đương ‘mình’, ‘tôi’, ‘tớ’ khi nói về bản thân. Ví dụ: “It is me” = “Đó là tôi/mình.”

As the complement of the copula (be or is).

作为补语的代词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, đã ít dùng) dạng đại từ phản thân tương đương “myself” — dùng làm tân ngữ trực tiếp của động từ, mang nghĩa “chính tôi” hay “tôi tự (làm gì)” trong văn viết cổ.

(archaic, proscribed) Myself; as a reflexive direct object of a verb.

我自己

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Me(Noun)

mˈi
mˈi
01

Từ 'me' ở đây chỉ bản thân người nói — cái tôi, cá tính hoặc con người thật của người đang nói. Nó nhấn mạnh chính mình như một chủ thể riêng biệt, thường là cách tự xưng thân mật 'tôi' hoặc 'mình'.

The self or personality of the speaker, especially their authentic self.

我自己,个人的真实自我

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh