Bản dịch của từ Mechanical robot trong tiếng Việt

Mechanical robot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mechanical robot(Noun)

mɛkˈænɪkəl ʒˈɒbɒt
məˈkænɪkəɫ ˈroʊbət
01

Một thiết bị cơ khí có khả năng thực hiện các nhiệm vụ một cách tự động hoặc với sự can thiệp tối thiểu của con người.

A mechanical device capable of performing tasks automatically or with minimal human intervention

Ví dụ
02

Một hình nhân được làm bằng kim loại và bánh răng, thực hiện các hành động giống như con người.

A figure composed of metal and gears that performs actions similar to a human

Ví dụ
03

Một cỗ máy lập trình được thiết kế để thực hiện các tác vụ phức tạp.

A programmable machine designed to carry out complex tasks

Ví dụ