ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Median cord
Một cấu trúc trong cơ thể đóng vai trò là phần trung tâm hoặc tuyến đường chính cho dây thần kinh hoặc sợi thần kinh.
A structure in the body acts as a central hub or pathway for nerves or fibers.
身体中的一种结构,作为神经或纤维的主要通路或中心部分
Thuật ngữ trong giải phẫu để chỉ tủy sống hoặc các cấu trúc tương tự
A term in anatomy used to refer to the spinal cord or similar structures.
这个解剖学术语用来指脊髓或类似结构。
Trong thống kê, một giá trị chia đôi phần dữ liệu thành hai nửa, nửa trên và nửa dưới.
In statistics, the value dividing the upper half of the data sample from the lower half.
在统计学中,用来将数据样本的上半部分与下半部分区分开的数值