Bản dịch của từ Medina trong tiếng Việt

Medina

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medina(Noun)

mɛˈdi.nə
mɛˈdi.nə
01

Phần cổ của một thành phố ở Bắc Phi, thường có tường thành bao quanh, đường phố hẹp và kiến trúc truyền thống.

The old walled part of a North African town.

北非古城的围墙部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thành phố ở tây Saudi Arabia, nằm quanh một ốc đảo, cách Mecca khoảng 320 km về phía bắc; dân số ước tính khoảng 1.010.000 (năm 2007).

A city in western Saudi Arabia around an oasis some 320 km 200 miles north of Mecca population 1010000 est 2007.

沙特阿拉伯西部的城市,靠近绿洲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh