Bản dịch của từ Melt down trong tiếng Việt
Melt down
Verb

Melt down(Verb)
mɛlt daʊn
mɛlt daʊn
01
Dễ bị suy sụp tinh thần hoặc tâm lý, dẫn đến trạng thái hoảng loạn hoặc khủng hoảng tâm thần.
Feeling emotionally or psychologically exhausted, leading to stress or panic.
情绪或心理受到打击,导致紧张或惊慌的状态。
Ví dụ
02
Chịu quá trình tan chảy, thường là sự chuyển đổi từ dạng rắn sang dạng lỏng.
Organize a melting process, usually involving the transformation from solid to liquid.
经历融化的过程,通常是由固体变成液体的转变。
Ví dụ
