Anh - Việt

Bản dịch của từ Melt down trong tiếng Việt

melt down

Verb

melt down (Verb)

/mɛlt daʊn/
/mɛlt daʊn/
AI

Nghĩa 01

Tổ chức một quá trình tan chảy, thường liên quan đến sự biến đổi từ rắn thành lỏng.

To undergo a process of melting, typically involving a transformation from solid to liquid.

Ví dụ
Kem sẽ tan chảy dưới ánh nắng hôm nay.The ice cream will melt down under the sun today.
Tuyết không tan chảy trong nhiệt độ lạnh giá.The snow did not melt down in the freezing temperatures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị suy sụp về mặt cảm xúc hoặc tâm lý, dẫn đến trạng thái căng thẳng hoặc hoảng loạn.

To break down emotionally or psychologically, leading to a state of distress or panic.

Ví dụ
Nhiều người tan chảy trong những tình huống xã hội căng thẳng, như nói trước công chúng.Many people melt down during stressful social situations, like public speaking.
Cô ấy không dễ tan chảy trong các buổi tụ họp xã hội với bạn bè.She does not melt down easily in social gatherings with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tháo dỡ hoặc phá hủy một cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm tan chảy kim loại để tái sử dụng.

To dismantle or destroy something, often used in the context of melting down metal to reuse it.

Ví dụ
Họ dự định phá hủy các bức tượng cũ để làm dự án mới.They plan to melt down old statues for new projects.
Cộng đồng không phá hủy kim loại từ cây cầu cũ.The community did not melt down the metal from the old bridge.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh