Bản dịch của từ Mendelevium trong tiếng Việt

Mendelevium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mendelevium(Noun)

mɛndˈliviəm
mɛndˈliviəm
01

Mendelevi (ký hiệu Md) là một nguyên tố hoá học có số nguyên tử 101, là kim loại phóng xạ thuộc dãy actinide. Nó không tồn tại trong tự nhiên và lần đầu được tổng hợp năm 1955 bằng cách bắn phá einsteini bằng ion heli.

The chemical element of atomic number 101 a radioactive metal of the actinide series It does not occur naturally and was first made in 1955 by bombarding einsteinium with helium ions.

元素101号的放射性金属

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mendelevium (Noun)

SingularPlural

Mendelevium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh