Bản dịch của từ Menstrual pad trong tiếng Việt

Menstrual pad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Menstrual pad(Noun)

mˈɛnstruːəl pˈæd
ˈmɛnstruəɫ ˈpæd
01

Một miếng lót dùng một lần nhẹ nhàng dành cho mục đích vệ sinh.

A lightweight disposable pad used for hygiene purposes

Ví dụ
02

Một sản phẩm vệ sinh được phụ nữ sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt để thấm hút dịch kinh.

A sanitary product worn by women during menstruation to absorb menstrual fluid

Ví dụ
03

Một loại vật liệu thấm hút được sử dụng trong nhiều ứng dụng y tế.

A type of absorbent material used in various medical applications

Ví dụ