Bản dịch của từ Mental health assessment trong tiếng Việt
Mental health assessment
Phrase

Mental health assessment (Phrase)
mˈɛntəl hˈɛlθ ɐsˈɛsmənt
ˈmɛntəɫ ˈhɛɫθ ˈæsəsmənt
Ví dụ
02
Một phương pháp xét nghiệm bao gồm thu thập thông tin thông qua phỏng vấn, bảng hỏi và quan sát nhằm xác định tình trạng sức khỏe tâm thần.
An examination method that includes gathering information through interviews questionnaires and observations to determine mental health status
Ví dụ
03
Đánh giá hệ thống về sự khỏe mạnh tâm lý và cảm xúc của một cá nhân nhằm xác định bất kỳ vấn đề sức khỏe tâm thần nào.
A systematic evaluation of a persons psychological and emotional wellbeing to identify any mental health issues
Ví dụ
