Bản dịch của từ Merchants' group trong tiếng Việt
Merchants' group
Noun [U/C]

Merchants' group(Noun)
mˈɜːtʃənts ɡrˈuːp
ˈmɝtʃənts ˈɡrup
Ví dụ
02
Một tập hợp các cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào hoạt động buôn bán hàng hóa và dịch vụ dưới một biểu trưng chung.
A collective of individuals or entities engaged in the trade of goods and services under a common banner
Ví dụ
03
Một tổ chức hoặc hiệp hội được thành lập nhằm mục đích thúc đẩy lợi ích của các thương nhân.
An organization or association formed for the purpose of promoting the interests of merchants
Ví dụ
