mesmerise
mesmerise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mesmerise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mesmerise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mesmerised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mesmerised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mesmerises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mesmerising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mesmerise" (British English) có nghĩa là làm cho ai đó bị cuốn hút, mê hoặc hoặc không thể rời mắt khỏi một điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "mesmerize", thể hiện cùng một ý nghĩa và cách sử dụng. Phát âm của hai từ này tương đồng, nhưng cách viết khác nhau. "Mesmerise" thường được dùng trong các ngữ cảnh nghệ thuật, giải trí hoặc bất cứ tình huống nào có yếu tố thu hút mạnh mẽ.