Bản dịch của từ Metal reduction trong tiếng Việt
Metal reduction
Noun [U/C]

Metal reduction(Noun)
mˈiːtəl rɪdˈʌkʃən
ˈmitəɫ rɪˈdəkʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp được sử dụng trong ngành luyện kim để tách kim loại ra khỏi quặng.
A method used in metallurgy to isolate metals from their ores
Ví dụ
