Bản dịch của từ Metal reduction trong tiếng Việt

Metal reduction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metal reduction(Noun)

mˈiːtəl rɪdˈʌkʃən
ˈmitəɫ rɪˈdəkʃən
01

Quá trình giảm hóa trị oxy hóa của kim loại hoặc ion kim loại để thu được dạng tinh khiết của kim loại.

The process of reducing the oxidation state of a metal or metal ion to obtain a pure form of the metal

Ví dụ
02

Phản ứng mà trong đó một ion kim loại nhận điện tử, thường dẫn đến sự hình thành kim loại nguyên tố.

The reaction where a metal ion gains electrons often resulting in the formation of elemental metal

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng trong ngành luyện kim để tách kim loại ra khỏi quặng.

A method used in metallurgy to isolate metals from their ores

Ví dụ