Bản dịch của từ Methylation trong tiếng Việt
Methylation

Methylation (Noun)
Trong di truyền học, methylation là quá trình gắn một nhóm metyl (–CH3) lên các bazơ trong DNA, thường là cytosine (và đôi khi adenine). Sự gắn metyl này là một sửa đổi biểu sinh (epigenetic) làm giảm hoạt động của gen, khiến gen đó được biểu hiện ít hơn hoặc sản sinh ít protein hơn.
Genetics The addition of a methyl group to cytosine and adenine residues in DNA that leads to the epigenetic modification of DNA and the reduction of gene expression and protein production.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Methylation là một quá trình sinh hóa trong đó nhóm methyl (-CH3) được gắn vào DNA hoặc các phân tử khác, ảnh hưởng đến hoạt động gene mà không thay đổi trình tự DNA. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong điều hòa gene, phát triển, và bệnh tật. Methyl hóa có thể được phân loại thành hai loại chính: methyl hóa tín hiệu và methyl hóa cấu trúc. Trong tiếng Anh, từ "methylation" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa.
Methylation là một quá trình sinh hóa trong đó nhóm methyl (-CH3) được gắn vào DNA hoặc các phân tử khác, ảnh hưởng đến hoạt động gene mà không thay đổi trình tự DNA. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong điều hòa gene, phát triển, và bệnh tật. Methyl hóa có thể được phân loại thành hai loại chính: methyl hóa tín hiệu và methyl hóa cấu trúc. Trong tiếng Anh, từ "methylation" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa.
