Bản dịch của từ Methylation trong tiếng Việt

Methylation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Methylation(Noun)

mɛɵəlˈeɪʃn
mɛɵəlˈeɪʃn
01

Trong di truyền học, methylation là quá trình gắn một nhóm metyl (–CH3) lên các bazơ trong DNA, thường là cytosine (và đôi khi adenine). Sự gắn metyl này là một sửa đổi biểu sinh (epigenetic) làm giảm hoạt động của gen, khiến gen đó được biểu hiện ít hơn hoặc sản sinh ít protein hơn.

Genetics The addition of a methyl group to cytosine and adenine residues in DNA that leads to the epigenetic modification of DNA and the reduction of gene expression and protein production.

DNA中对胞嘧啶和腺嘌呤添加甲基的过程,导致基因表达降低。

Ví dụ
02

Trong hóa học, methylation là quá trình thêm một nhóm methyl (–CH3) vào một phân tử, làm thay đổi tính chất hoặc hoạt tính của phân tử đó.

Chemistry The addition of a methyl group to a molecule.

在分子中添加甲基的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh